kẹp tóc

kẹp tóc

Cô ấy dùng kẹp tóc để cố định phần tóc mái.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồ dùng nhỏ để cố định tóc: Một vật dụng thường làm bằng nhựa, kim loại hoặc vải, dùng để kẹp giữ một phần tóc tại một vị trí nhất định trên đầu.
    • Phụ kiện trang trí tóc: Ngoài chức năng cố định, kẹp tóc còn có thể một món đồ trang sức, phụ kiện để làm đẹp cho mái tóc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • ấy dùng kẹp tóc để cố định phần tóc mái. (She used a hair clip to secure her bangs.)
    • Chiếc kẹp tóc hình bướm của em rất đáng yêu. (The baby's butterfly-shaped hair clip is very cute.)
    • Tôi hay bị mất kẹp tóc nhỏ quá. (I often lose hair clips because they are too small.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kẹp tóc càng cua": Chỉ một loại kẹp tóc hình dạng giống càng con cua, thường làm bằng kim loại, dùng để kẹp chặt một lọn tóc.

    • Kiểu tóc búi thấp thường cần dùng kẹp tóc càng cua để giữ chắc. (A low bun hairstyle often requires a crab-claw hair clip to hold it firmly.)
  • "kẹp tóc kiểu cặp": Chỉ loại kẹp tóc hai phần đối xứng, bản rộng, thường dùng để cặp tóc hai bên.

    • Các nữ sinh thường dùng kẹp tóc kiểu cặp để tóc gọn gàng khi đến trường. (Female students often use barrette-style hair clips to keep their hair neat at school.)
Biến thể từ gần giống
  • Kẹp tăm (danh từ): Đồ dùng nhỏ, mảnh như que tăm, dùng để cố định các kiểu tóc cầu kỳ hoặc búi tóc.

    • ấy dùng vài chiếc kẹp tăm để giữ chặt búi tóc. (She used a few hairpins to secure her bun.)
  • Đồ cặp tóc (danh từ): Cách gọi chung cho các phụ kiện dùng để cặp, kẹp tóc, có thể bao gồm cả kẹp tóc.

    • Hộp đựng đồ cặp tóc của ấy rất nhiều loại khác nhau. (Her box of hair accessories contains many different types.)
Từ đồng nghĩa
  • Cặp tóc: Từ đồng nghĩa, cùng chỉ vật dụng để kẹp tóc.
  • Kẹp tóc giữ: Nhấn mạnh chức năng giữ, cố định tóc.
Thành ngữ liên quan

(Từ này ít xuất hiện trong thành ngữ cố định. Cách dùng chủ yếu mang tính miêu tả trực tiếp.)